menu_book
見出し語検索結果 "chấn thương" (1件)
chấn thương
日本語
名けが
名負傷
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
swap_horiz
類語検索結果 "chấn thương" (1件)
chấn thương nghiêm trọng
日本語
名重傷
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
一部の犠牲者は重傷を負い、入院しなければならなかった。
format_quote
フレーズ検索結果 "chấn thương" (2件)
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
一部の犠牲者は重傷を負い、入院しなければならなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)